Ngân hàng là một tổ chức tài chính không thể thiếu trong nền kinh tế hiện đại. Chúng ta sử dụng ngân hàng hàng ngày để gửi tiền, vay vốn, thanh toán hóa đơn và thực hiện nhiều giao dịch tài chính khác. Nhưng bạn đã bao giờ tự hỏi, ngân hàng thực sự hoạt động như thế nào chưa? Bài viết này sẽ khám phá chi tiết về các hoạt động chính của ngân hàng, từ huy động vốn, cho vay, đến các dịch vụ thanh toán và đầu tư, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức ngân hàng vận hành và tạo ra giá trị cho nền kinh tế.

1. Tổng quan về hoạt động của ngân hàng

Ngân hàng là trung gian tài chính quan trọng, đóng vai trò kết nối giữa người gửi tiền và người vay tiền, đồng thời cung cấp nhiều dịch vụ tài chính đa dạng khác.

Ngân hàng là trung gian tài chính

Hoạt động cốt lõi của ngân hàng là trung gian tài chính. Ngân hàng huy động vốn từ những người có tiền nhàn rỗi (tiền gửi) và sử dụng nguồn vốn này để cho vay đối với những người có nhu cầu vốn (vay vốn). Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, tính đến cuối năm 2023, tổng vốn huy động của các tổ chức tín dụng đạt trên 13 triệu tỷ đồng, và tổng dư nợ tín dụng đối với nền kinh tế đạt gần 13 triệu tỷ đồng. Chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động là nguồn thu nhập chính của ngân hàng. Ví dụ, một người gửi tiết kiệm 100 triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất 5%/năm. Ngân hàng sử dụng số tiền này để cho một doanh nghiệp vay với lãi suất 10%/năm. Ngân hàng sẽ trả lãi cho người gửi tiết kiệm và thu lãi từ doanh nghiệp vay, phần chênh lệch lãi suất này tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng.

Các hoạt động chính của ngân hàng

Ngoài hoạt động trung gian tài chính, ngân hàng còn thực hiện nhiều hoạt động khác để phục vụ khách hàng và nền kinh tế. Các hoạt động chính của ngân hàng bao gồm:

  • Huy động vốn: Thu hút tiền gửi từ các tổ chức và cá nhân dưới nhiều hình thức khác nhau như tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi.
  • Cho vay: Cung cấp các khoản vay cho cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức kinh tế để phục vụ các mục đích khác nhau như tiêu dùng, sản xuất kinh doanh, đầu tư.
  • Dịch vụ thanh toán: Cung cấp các phương tiện và dịch vụ thanh toán như chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, thẻ ngân hàng, thanh toán quốc tế.
  • Kinh doanh ngoại hối và vàng: Mua bán ngoại tệ và vàng để phục vụ nhu cầu của khách hàng và kiếm lợi nhuận.
  • Đầu tư: Đầu tư vào chứng khoán, trái phiếu chính phủ, và các tài sản khác để gia tăng lợi nhuận và quản lý rủi ro.
  • Các dịch vụ ngân hàng khác: Cung cấp các dịch vụ như bảo lãnh, ủy thác, tư vấn tài chính, quản lý tài sản.
Các hoạt động chính của ngân hàng
Các hoạt động chính của ngân hàng

2. Hoạt động huy động vốn của ngân hàng

Huy động vốn là hoạt động quan trọng đầu tiên và là nền tảng để ngân hàng thực hiện các hoạt động khác. Ngân hàng huy động vốn từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo nguồn vốn hoạt động ổn định.

Các hình thức huy động vốn

Ngân hàng huy động vốn từ các tổ chức kinh tế và dân cư thông qua nhiều hình thức đa dạng. Các hình thức huy động vốn phổ biến bao gồm:

  • Tiền gửi không kỳ hạn: Loại tiền gửi mà khách hàng có thể rút ra bất cứ lúc nào mà không cần báo trước. Đây là nguồn vốn có chi phí thấp nhưng kém ổn định do khách hàng có thể rút tiền bất ngờ.
  • Tiền gửi tiết kiệm: Loại tiền gửi mà khách hàng gửi vào ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định và được hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi không kỳ hạn. Đây là nguồn vốn ổn định hơn nhưng chi phí huy động cao hơn.
  • Chứng chỉ tiền gửi: Giấy tờ có giá do ngân hàng phát hành để huy động vốn trung và dài hạn. Chứng chỉ tiền gửi thường có lãi suất cố định và kỳ hạn dài hơn tiền gửi tiết kiệm, là nguồn vốn ổn định và có chi phí huy động cao nhất.
  • Vay vốn từ các tổ chức tín dụng khác: Ngân hàng có thể vay vốn từ Ngân hàng Nhà nước hoặc các tổ chức tín dụng khác trên thị trường liên ngân hàng để bổ sung nguồn vốn hoạt động.
  • Phát hành giấy tờ có giá: Ngân hàng có thể phát hành trái phiếu, cổ phiếu và các giấy tờ có giá khác để huy động vốn từ thị trường.

Vai trò của huy động vốn

Hoạt động huy động vốn đóng vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của ngân hàng. Huy động vốn giúp ngân hàng:

  • Tạo nguồn vốn để cho vay: Vốn huy động được là nguồn lực chính để ngân hàng thực hiện hoạt động cho vay, mang lại lợi nhuận và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
  • Mở rộng quy mô hoạt động: Nguồn vốn huy động dồi dào giúp ngân hàng mở rộng mạng lưới chi nhánh, phát triển sản phẩm dịch vụ và tăng cường khả năng cạnh tranh.
  • Đảm bảo khả năng thanh khoản: Việc huy động vốn đa dạng giúp ngân hàng có đủ nguồn tiền để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng và thực hiện các nghĩa vụ thanh toán khác.

3. Hoạt động cho vay của ngân hàng

Cho vay là hoạt động sinh lời chính của ngân hàng, đồng thời là kênh dẫn vốn quan trọng cho nền kinh tế. Ngân hàng cung cấp nhiều hình thức cho vay đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Hoạt động cho vay của ngân hàng
Hoạt động cho vay của ngân hàng

Các hình thức cho vay

Ngân hàng cung cấp đa dạng các sản phẩm cho vay để đáp ứng nhu cầu vốn của nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Các hình thức cho vay phổ biến bao gồm:

  • Cho vay ngắn hạn: Các khoản vay có thời hạn dưới 1 năm, thường được sử dụng để bổ sung vốn lưu động cho doanh nghiệp hoặc phục vụ nhu cầu tiêu dùng ngắn hạn của cá nhân. Ví dụ như vay thấu chi, vay tín chấp tiêu dùng, vay vốn lưu động.
  • Cho vay trung và dài hạn: Các khoản vay có thời hạn trên 1 năm, thường được sử dụng để đầu tư tài sản cố định, mua nhà, mua xe hoặc thực hiện các dự án đầu tư dài hạn. Ví dụ như vay mua nhà, vay mua xe, vay đầu tư dự án.
  • Cho vay thế chấp: Các khoản vay được đảm bảo bằng tài sản thế chấp như bất động sản, ô tô, máy móc thiết bị. Hình thức vay này có lãi suất thấp hơn và hạn mức vay cao hơn do có tài sản đảm bảo.
  • Cho vay tín chấp: Các khoản vay không cần tài sản đảm bảo, dựa trên uy tín và khả năng trả nợ của khách hàng. Hình thức vay này có lãi suất cao hơn và hạn mức vay thấp hơn so với vay thế chấp.
  • Cho vay đồng tài trợ: Hình thức cho vay mà nhiều ngân hàng cùng tham gia cấp vốn cho một dự án lớn. Hình thức này giúp giảm thiểu rủi ro cho từng ngân hàng và đáp ứng nhu cầu vốn lớn của dự án.

Quy trình cho vay

Quy trình cho vay của ngân hàng thường bao gồm các bước cơ bản sau:

  1. Tiếp nhận hồ sơ vay vốn: Ngân hàng tiếp nhận hồ sơ vay vốn từ khách hàng, bao gồm các thông tin về khách hàng, mục đích vay vốn, khả năng trả nợ và tài sản đảm bảo (nếu có).
  2. Thẩm định tín dụng: Ngân hàng tiến hành thẩm định tín dụng để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng và mức độ rủi ro của khoản vay. Quá trình thẩm định tín dụng bao gồm phân tích thông tin tài chính, lịch sử tín dụng, năng lực pháp lý và các yếu tố khác liên quan đến khách hàng vay.
  3. Ra quyết định tín dụng: Dựa trên kết quả thẩm định tín dụng, ngân hàng sẽ quyết định có cấp tín dụng hay không, hạn mức cho vay, lãi suất và các điều kiện vay vốn.
  4. Giải ngân vốn vay: Nếu khoản vay được duyệt, ngân hàng sẽ tiến hành giải ngân vốn vay cho khách hàng theo thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng.
  5. Giám sát và thu nợ: Ngân hàng theo dõi tình hình sử dụng vốn vay và khả năng trả nợ của khách hàng trong suốt thời gian vay vốn. Khi đến hạn trả nợ, ngân hàng sẽ tiến hành thu nợ gốc và lãi từ khách hàng.

4. Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ

Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thanh toán của nền kinh tế, cung cấp các phương tiện và dịch vụ thanh toán hiện đại, an toàn và tiện lợi.

Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ
Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ

Các dịch vụ thanh toán phổ biến

Ngân hàng cung cấp nhiều dịch vụ thanh toán đa dạng, đáp ứng nhu cầu thanh toán của cá nhân và doanh nghiệp trong nền kinh tế số hiện nay. Các dịch vụ thanh toán phổ biến bao gồm:

  • Chuyển khoản: Dịch vụ chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản ngân hàng khác, có thể thực hiện trong cùng hệ thống ngân hàng hoặc liên ngân hàng. Chuyển khoản có thể thực hiện tại quầy giao dịch, qua internet banking, mobile banking hoặc ATM.
  • Thanh toán hóa đơn: Dịch vụ cho phép khách hàng thanh toán các loại hóa đơn điện, nước, internet, truyền hình, học phí, viện phí và các loại hóa đơn khác trực tuyến hoặc tại quầy giao dịch.
  • Thẻ ngân hàng: Bao gồm thẻ ghi nợ (debit card), thẻ tín dụng (credit card) và thẻ trả trước (prepaid card). Thẻ ngân hàng được sử dụng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ tại các điểm chấp nhận thẻ hoặc rút tiền mặt tại ATM.
  • Ví điện tử: Các ứng dụng thanh toán trực tuyến trên điện thoại di động, liên kết với tài khoản ngân hàng hoặc thẻ ngân hàng, cho phép thanh toán trực tuyến và tại các điểm chấp nhận thanh toán ví điện tử.
  • Thanh toán quốc tế: Dịch vụ thanh toán cho các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ quốc tế, bao gồm chuyển tiền quốc tế, thanh toán bằng thư tín dụng (L/C), nhờ thu (collection).

Vai trò của dịch vụ thanh toán

Dịch vụ thanh toán của ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động kinh tế và thương mại. Dịch vụ thanh toán giúp:

  • Tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch: Các phương tiện thanh toán hiện đại giúp các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ diễn ra nhanh chóng, tiện lợi và an toàn, giảm thiểu sử dụng tiền mặt.
  • Tăng cường hiệu quả kinh tế: Hệ thống thanh toán hiệu quả giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ luân chuyển vốn và thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh.
  • Hội nhập kinh tế quốc tế: Các dịch vụ thanh toán quốc tế tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư quốc tế và hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.

5. Các hoạt động kinh doanh khác

Ngoài các hoạt động chính như huy động vốn, cho vay và thanh toán, ngân hàng còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực kinh doanh khác để đa dạng hóa nguồn thu và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

Kinh doanh ngoại hối và vàng

Ngân hàng tham gia vào thị trường ngoại hối và vàng để phục vụ nhu cầu mua bán ngoại tệ và vàng của khách hàng, đồng thời tự doanh để kiếm lợi nhuận. Hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng bao gồm:

  • Mua bán ngoại tệ: Ngân hàng mua vào và bán ra các loại ngoại tệ khác nhau để đáp ứng nhu cầu giao dịch ngoại tệ của khách hàng như thanh toán quốc tế, du lịch, du học, đầu tư nước ngoài.
  • Kinh doanh vàng: Ngân hàng mua bán vàng miếng, vàng trang sức và các sản phẩm vàng khác để phục vụ nhu cầu đầu tư và tích trữ vàng của khách hàng.
  • Kinh doanh các sản phẩm phái sinh: Ngân hàng tham gia kinh doanh các sản phẩm phái sinh trên thị trường ngoại hối và vàng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá, rủi ro giá vàng và kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường.

Hoạt động đầu tư

Ngân hàng sử dụng một phần vốn huy động được để đầu tư vào các tài sản khác nhau nhằm gia tăng lợi nhuận và đa dạng hóa danh mục đầu tư. Hoạt động đầu tư của ngân hàng bao gồm:

  • Đầu tư vào chứng khoán: Ngân hàng đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác trên thị trường chứng khoán để kiếm lợi nhuận từ cổ tức, lãi suất và chênh lệch giá.
  • Đầu tư vào trái phiếu chính phủ: Ngân hàng mua trái phiếu chính phủ để đầu tư an toàn và hưởng lãi suất ổn định.
  • Đầu tư vào các tài sản khác: Ngân hàng có thể đầu tư vào bất động sản, góp vốn vào các doanh nghiệp hoặc đầu tư vào các dự án khác theo quy định của pháp luật.

Cung cấp các dịch vụ ngân hàng khác

Ngân hàng ngày càng mở rộng cung cấp các dịch vụ ngân hàng khác để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng và tăng cường nguồn thu từ dịch vụ. Các dịch vụ ngân hàng khác bao gồm:

  • Dịch vụ bảo lãnh: Ngân hàng đứng ra bảo lãnh cho nghĩa vụ thanh toán của khách hàng đối với bên thứ ba.
  • Dịch vụ ủy thác: Ngân hàng quản lý và thực hiện các hoạt động theo ủy thác của khách hàng như quản lý tài sản, quản lý quỹ đầu tư.
  • Dịch vụ tư vấn tài chính: Ngân hàng cung cấp các dịch vụ tư vấn về tài chính cá nhân, tài chính doanh nghiệp, đầu tư, quản lý rủi ro.
  • Dịch vụ ngân hàng số: Ngân hàng phát triển các kênh giao dịch trực tuyến như internet banking, mobile banking, ứng dụng ngân hàng số để cung cấp dịch vụ tiện lợi và nhanh chóng cho khách hàng.

6. Ngân hàng tạo ra lợi nhuận như thế nào?

Lợi nhuận là mục tiêu quan trọng của mọi ngân hàng. Ngân hàng tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ hoạt động tín dụng và các hoạt động dịch vụ khác.

Lợi nhuận từ hoạt động tín dụng

Nguồn lợi nhuận chính của ngân hàng đến từ hoạt động tín dụng, cụ thể là từ chênh lệch lãi suất giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động. Ngân hàng huy động vốn từ khách hàng với lãi suất thấp và cho vay lại với lãi suất cao hơn, phần chênh lệch này là lợi nhuận gộp từ hoạt động tín dụng. Theo báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam, thu nhập lãi thuần (chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi) thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng thu nhập hoạt động của ngân hàng. Ví dụ, nếu ngân hàng huy động vốn với lãi suất bình quân 5%/năm và cho vay với lãi suất bình quân 10%/năm, thì tỷ lệ lãi ròng (NIM) là 5%. Với quy mô tín dụng lớn, NIM 5% có thể mang lại lợi nhuận khổng lồ cho ngân hàng.

Lợi nhuận từ hoạt động dịch vụ

Ngoài hoạt động tín dụng, ngân hàng còn tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động dịch vụ khác. Nguồn thu từ dịch vụ ngày càng đóng góp quan trọng vào tổng thu nhập của ngân hàng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh về lãi suất ngày càng gia tăng. Các nguồn thu từ dịch vụ bao gồm:

  • Phí dịch vụ thanh toán: Phí chuyển khoản, phí thanh toán hóa đơn, phí sử dụng thẻ, phí dịch vụ ngân hàng điện tử.
  • Phí dịch vụ bảo lãnh: Phí bảo lãnh thanh toán, phí bảo lãnh dự thầu, phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng.
  • Phí dịch vụ tư vấn: Phí tư vấn tài chính, phí tư vấn đầu tư, phí tư vấn quản lý rủi ro.
  • Lãi từ kinh doanh ngoại hối và vàng: Lợi nhuận từ chênh lệch tỷ giá và giá vàng.
  • Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư: Cổ tức, lãi suất và chênh lệch giá từ hoạt động đầu tư chứng khoán, trái phiếu và các tài sản khác.

7. Tầm quan trọng của hoạt động ngân hàng đối với nền kinh tế

Hoạt động ngân hàng có vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển ổn định và bền vững của nền kinh tế. Ngân hàng là huyết mạch của nền kinh tế, đảm bảo dòng vốn lưu thông thông suốt.

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

Hoạt động ngân hàng đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế thông qua việc:

  • Cung cấp vốn cho sản xuất kinh doanh: Ngân hàng cung cấp vốn cho các doanh nghiệp để đầu tư mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ, tạo ra sản phẩm và dịch vụ, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, tăng trưởng tín dụng năm 2023 đạt khoảng 14%, góp phần quan trọng vào tăng trưởng GDP 5.05% của cả nước.
  • Khuyến khích tiết kiệm và đầu tư: Ngân hàng tạo ra kênh tiết kiệm an toàn và hiệu quả, khuyến khích người dân tiết kiệm tiền và sử dụng tiền nhàn rỗi để đầu tư, tăng cường nguồn vốn cho nền kinh tế.
  • Tạo việc làm: Ngành ngân hàng tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp trong nền kinh tế, từ nhân viên ngân hàng, chuyên gia tài chính đến các ngành dịch vụ hỗ trợ khác.

Ổn định hệ thống tài chính

Hoạt động ngân hàng lành mạnh và hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Ngân hàng:

  • Quản lý rủi ro hệ thống: Ngân hàng trung ương và các cơ quan quản lý nhà nước giám sát hoạt động ngân hàng để đảm bảo an toàn hệ thống, phòng ngừa rủi ro lây lan và khủng hoảng tài chính.
  • Đảm bảo thanh khoản cho nền kinh tế: Ngân hàng cung cấp các phương tiện thanh toán và dịch vụ ngân quỹ, đảm bảo hệ thống thanh toán hoạt động thông suốt, đáp ứng nhu cầu thanh khoản của nền kinh tế.
  • Cung cấp các công cụ chính sách tiền tệ: Ngân hàng trung ương sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ như lãi suất, tỷ giá hối đoái, dự trữ bắt buộc để điều tiết lượng tiền cung ứng, kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.

Kết luận

Hoạt động của ngân hàng rất đa dạng và phức tạp, nhưng đều hướng đến mục tiêu chung là trung gian vốn, cung cấp dịch vụ tài chính và tạo ra lợi nhuận, đồng thời đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội. Từ huy động vốn, cho vay, dịch vụ thanh toán đến các hoạt động kinh doanh khác, ngân hàng là một phần không thể thiếu của nền kinh tế hiện đại. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về “Hoạt động của ngân hàng là gì?”.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *